26/07/2021

(DT5-1) Danh từ 1 – Bổ trợ Từ vựng N5 – Luyện thi N4 Minh Thanh Group

(DT5-1) Danh từ 1 – Bổ trợ Từ vựng N5 – Luyện thi N4 Minh Thanh Group



Luyện thi N5- Từ vựng bổ trợ MTG 言葉số 1
———————

1. わたし Tôi
2. あなた Bạn
3. あの人 あのひと Người kia
4. ~さん Anh, chị, ông, bà
5. ~人 じん Người
6. 先生 せんせい Thầy cô, giáo viên
7. 教師 きょうし Giáo viên
8. 学生 がくせい Học sinh
9. 会社員 かいしゃいん Nhân viên công ty
10. 銀行員 ぎんこういん Nhân viên ngân hàng
11. 医者 いしゃ Bác sĩ
12. 研究者 けんきゅうしゃ Nhà nghiên cứu
13. 大学 だいがく Đại học
14. 誰 だれ Ai
15. ~歳 さい Tuổi
16. 何歳 なんさい Mấy tuổi
17. アメリカ Nước Mỹ
18. イギリス Nước Anh
19. インド Nước Ấn Độ
20. インドネシア Nước Indonesia
21. 韓国 かんこく Nước Hàn Quốc
22. タイ Nước Thái
23. 中国 ちゅうごく Nước Trung Quốc
24. ドイツ Nước Đức
25. 日本 にほん Nước Nhật Bản
26. ブラジル Nước Brazil
27. イタリア Nước Ý
28. フランス Nước Pháp
29. スイス Nước Thụy Sỹ
30. 英語 えいご Tiếng Anh
31. 日本語 にほんご Tiếng Nhật
32. ~語 ご Tiếng
33. 何 なに Cái gì
34. これ Cài này
35. それ Cái đó
36. あれ Cái kia
37. 辞書 じしょ Từ điển
38. 雑誌 ざっし Tạp chí
39. 新聞 しんぶん Báo
40. ノート Quyển vở
41. 名刺 めいし Danh thiếp
42. 鉛筆 えんぴつ Bút chì
43. ぼールペン Bút bì
44. シャープペンシル Bút chì kim
45. 鍵 かぎ Chìa khóa
46. 時計 とけい Đồng hồ
47. 傘 かさ Cái ô
48. かばん Cái cặp
49. テレビ Ti vi
50. ラジオ Đài
51. カメラ Máy ảnh
52. コンピューター Máy tính
53. 車 くるま Ô tô
54. 机 つくえ Cái bàn
55. いす Cái ghế
56. 靴 くつ Đôi giày
57. ネクタイ Cà vạt
58. ワイン Rượu vang
59. チョコレート Sô cô la
60. コーヒー Cà phê

———————

Kênh Video Luyện thi N4 – Minhthanh Group
Website: https://tokutei-visa.com/
Fanpage: https://www.facebook.com/Tokuteivisa
Chúc các bạn luyện thi N4 thành công!


Tag liên quan đến (DT5-1) Danh từ 1 – Bổ trợ Từ vựng N5 – Luyện thi N4 Minh Thanh Group

luyện thi đại học,[vid_tags]

Xem thêm các video khác tại giasuhocmai.com

2 thoughts on “(DT5-1) Danh từ 1 – Bổ trợ Từ vựng N5 – Luyện thi N4 Minh Thanh Group

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *